Tạng Luật Nam Truyền - Tập Yếu Tập 1

Tạng Luật Nam Truyền - Tập Yếu Tập 1


Parivāra là tập cuối của Vinayapiṭaka (Tạng Luật). Về ý nghĩa của từ parivāra, học giả I. B. Horner phân tích như sau: “... pari là tiếp đầu ngữ có ý nghĩa: đi vòng quanh, bao bọc xung quanh, v.v... và vāra lấy theo từ gốc của Sanskrit là √vṛ có nghĩa là bao phủ... ” (√vṛ còn có nghĩa thứ hai là chọn lựa); dựa theo đó, chúng tôi tạm lấy tên là “Tập Yếu” có ý nghĩa nôm na là “Tập hợp lại những điều chính yếu.” Những điều chính yếu ấy đã được chọn lọc từ hai bộ Luật SuttavibhaṅgaKhandhaka rồi được sắp xếp và trình bày qua những góc nhìn khác biệt.

Như vậy, phải chăng bộ Tập YếuParivāra này không đem lại tư liệu gì mới cho người đọc? Suy nghĩ như vậy xét ra cũng có phần đúng. Tuy nhiên, trong số những người đã đọc qua, thậm chí đã học một cách kỹ lưỡng hai bộ Luật trên, người nào có thể khẳng định rằng bản thân có thể hiểu được chính xác và ghi nhớ đầy đủ các điều đức Phật đã dạy, hoặc nghĩ đến việc hệ thống hóa lại kiến thức về Luật? Chúng ta hãy thử trả lời các câu hỏi sau: “Các điều học đã được quy định ở bao nhiêu địa điểm? Mỗi địa điểm như vậy được bao nhiêu điều? Có bao nhiêu điều học đã được quy định chung cho tỳ khưu và tỳ khưu ni? Là các điều học nào? Có bao nhiêu điều học đã được quy định riêng cho tỳ khưu, cho tỳ khưu ni? Là các điều học nào? v.v... Parivāra đã giải quyết các câu hỏi đó giúp cho người đọc khỏi phải mất thì giờ vận dụng ký ức hoặc phải mở sách ra xem lại.
(Phần Giới Thiệu)

Mục lục:
  1. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 1-5
  2. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 6-10
  3. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 11-14
  4. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 15-17
  5. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 18-22
  6. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 23-26
  7. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 27-30
  8. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 31-33
  9. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 34-37
  10. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 38-40
  11. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 41-44
  12. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 45-48
  13. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 49-51
  14. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 52-54
  15. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 55-59
  16. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 60-62
  17. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 63-66
  18. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 67-70
  19. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 71-73
  20. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 74-77
  21. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 78-81
  22. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 82-84
  23. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 85-88
  24. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 89-92
  25. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 93-96
  26. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 97-99
  27. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 100-103
  28. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 104-106
  29. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 107-110
  30. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 111-114
  31. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 115-118
  32. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 119-121
  33. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 122-125
  34. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu ]-[129]
  35. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 130-132
  36. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 133-136
  37. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 137-140
  38. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 141-144
  39. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 145-149
  40. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 150-152
  41. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 153-156
  42. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 157-161
  43. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 162-166
  44. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 167-176
  45. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 177-206
  46. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 207-243
  47. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần II - Phần Bao Nhiêu Tội 244-330
  48. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần II - Phần Bao Nhiêu Tội 331-461
  49. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần III - Phần Sự Hư Hỏng 462 phần 1/3
  50. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần III - Phần Sự Hư Hỏng 462 phần 2/3
  51. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần III - Phần Sự Hư Hỏng 462 phần 3/3
  52. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần IV - Phần Sự Quy Tụ 463 phần 1/3
  53. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần IV - Phần Sự Quy Tụ 463 phần 2/3
  54. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần IV - Phần Sự Quy Tụ 463 phần 3/3
  55. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần V - Phần Nguồn Sinh Tội 464 phần 1/4
  56. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần V - Phần Nguồn Sinh Tội 464 phần 2/4
  57. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần V - Phần Nguồn Sinh Tội 464 phần 3/4
  58. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần V - Phần Nguồn Sinh Tội 464 phần 1/4
  59. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VI - Phần Sự Tranh Tụng 465 phần 1/3
  60. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VI - Phần Sự Tranh Tụng 465 phần 2/3
  61. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VI - Phần Sự Tranh Tụng 465 phần 3/3
  62. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VII - Phần Dàn Xếp 466 phần 1/4
  63. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VII - Phần Dàn Xếp 466 phần 2/4
  64. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VII - Phần Dàn Xếp 466 phần 3/4
  65. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VII - Phần Dàn Xếp 466 phần 4/4
  66. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 1/11
  67. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 2/11
  68. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 3/11
  69. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 4/11
  70. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 5/11
  71. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 6/11
  72. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 7/11
  73. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 8/11
  74. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 9/11
  75. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 10/11
  76. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám phần về tội vi phạm - Phần VIII - Phần Tổng Hợp 467 phần 11/11
  77. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 469-471
  78. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 472-475
  79. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 476-479
  80. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 480-482
  81. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 483-486
  82. C1 - 16 phần chính thuộc PTGTK - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần II tới VIII 487-510
  83. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 511-516
  84. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 517-521
  85. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 522-524
  86. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 525-528
  87. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 529-532
  88. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 533-536
  89. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 537-541
  90. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 542-544
  91. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 545-458
  92. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 549-551
  93. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 552-554
  94. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 555-557
  95. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 558-561
  96. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 562-564
  97. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 565-568
  98. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 569-571
  99. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 572-574
  100. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 575-578
  101. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 579-581
  102. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 582-586
  103. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 587-591
  104. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 592-596
  105. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 597-601
  106. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 602-606
  107. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 607-611
  108. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 612-616
  109. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 617-620
  110. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 621-624
  111. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 625-628
  112. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 629-633
  113. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 634-639
  114. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 640-643
  115. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 644-648
  116. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần II - Phần Bao Nhiêu Tội 649-704
  117. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần II - Phần Bao Nhiêu Tội 705-776
  118. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần III - Phần Sự Hư Hỏng 777
  119. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần III - Phần Sự Hư Hỏng 777-778
  120. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần IV - Phần Sự Quy Tụ 779
  121. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần IV - Phần Sự Quy Tụ 779-780
  122. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần V - Phần Nguồn Sanh Tội 781
  123. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần V - Phần Nguồn Sanh Tội 781-782
  124. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VI - Phần Sự Tranh Tụng 783
  125. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VI - Phần Sự Tranh Tụng 783-784
  126. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VII - Phần Dàn Xếp 785
  127. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VII - Phần Dàn Xếp 785-786
  128. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787 phần 1/5
  129. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787 phần 2/5
  130. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787 phần 3/5
  131. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787 phần 4/5
  132. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787 phần 5/5
  133. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni -Tám Phần Về Tội Vi Phạm Phần VIII - Phần Tổng Hợp 787-788
  134. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 789-792
  135. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 793-795
  136. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 796-798
  137. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần I - Phần Quy Định Tại Đâu 799-803
  138. C2 - 16 phần chính thuộc PTGTK Ni - Tám Phần Về Nguyên Nhân_Phần II - Phần Bao Nhiêu Tội 804-825
  139. Chương 3 - Tóm Lược Về Nguồn Sanh Tội 826-840
  140. Chương 4_A_ Sự Trung Lặp Liên Tục phần 1/2 841-860
  141. Chương 4_A_ Sự Trung Lặp Liên Tục phần 2/2 861-883
  142. Chương 4_B_Phần Tích Cách Dàn Xếp phần 1/3 884-896
  143. Chương 4_B_ Phần Tích Cách Dàn Xếp phần 2/3 897-904
  144. Chương 4_B_Phần Tích Cách Dàn Xếp phần 3/3 905-917-het
Người dịch
Tỳ-khưu Indacanda Nguyệt Thiên
Người đọc
Tuấn Anh
Người gửi
dieuphapam
Tải về
227
Xem
916
Phát hành
Cập nhật
Điểm
0.00 star(s) 0 ratings

Các tác phẩm khác

Top